Bệnh rụt mỏ ở vịt, ngỗng (bệnh Derszy’s) : Nguyên nhân, dấu hiệu và ảnh hưởng trong chăn nuôi

Bệnh rụt mỏ ở vịt, ngỗng là một trong những bệnh truyền nhiễm thường gặp trên đàn thủy cầm non, đặc biệt ở giai đoạn đầu đời. Bệnh liên quan đến Parvovirus và có khả năng lây lan khá nhanh trong đàn nếu điều kiện chăn nuôi, vệ sinh hoặc quản lý con giống chưa tốt.

Trong thực tế, bệnh không chỉ gây ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa mà còn tác động đến quá trình phát triển của mỏ, cơ xương và thể trạng của con vật. Những con mắc bệnh thường chậm lớn, còi cọc, phát triển không đồng đều và làm tăng tỷ lệ hao hụt trong quá trình nuôi.

Ở những đàn mắc bệnh nặng, đặc biệt trên vịt con hoặc ngỗng con dưới 1 tuần tuổi, bệnh có thể tiến triển nhanh và gây thiệt hại lớn nếu không được phát hiện, hỗ trợ kịp thời.

1. Bệnh rụt mỏ ở vịt, ngỗng là gì?

Rụt mỏ là bệnh do Parvovirus gây ra, thường gặp trên vịt con, vịt Xiêm, ngan con và ngỗng con trong giai đoạn úm hoặc sau úm.

Sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của con vật, đặc biệt là phần mỏ, hệ tiêu hóa và khả năng tăng trưởng. Vì vậy, những con mắc bệnh thường có biểu hiện mỏ phát triển bất thường, chậm lớn và suy yếu hơn đàn.

Bệnh có thể xuất hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ thể cấp tính đến mãn tính. Trong đó, đàn thủy cầm non dưới 1 tuần tuổi thường mẫn cảm hơn và có nguy cơ hao hụt cao hơn so với những đàn lớn tuổi.

Một số biểu hiện thường gặp gồm:

  • Mỏ ngắn hoặc phát triển bất thường
  • Mỏ trên và mỏ dưới không khít nhau
  • Chậm lớn, còi cọc
  • Yếu chân, đi lại khó khăn
  • Ăn kém, phát triển không đồng đều

2. Nguyên nhân gây bệnh rụt mỏ ở vịt, ngỗng

Nguyên nhân chính gây bệnh là Parvovirus. Đây là nhóm virus có khả năng gây bệnh trên nhiều dòng thủy cầm như vịt, ngan và ngỗng.

Một số chủng virus có tính đặc hiệu trên từng loài, tuy nhiên cũng có những biến chủng có thể gây bệnh trên vịt Xiêm lai hoặc một số dòng vịt nuôi khác.

Sau khi xâm nhập, virus có thể gây tổn thương ở đường tiêu hóa, cơ tim, gan và ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của cơ thể, đặc biệt ở con non.

Đường truyền lây của bệnh

Bệnh có thể lây lan theo cả chiều ngang và chiều dọc.

Lây truyền ngang

Đây là con đường lây phổ biến trong quá trình nuôi.

Thủy cầm bệnh sẽ thải virus ra môi trường qua:

  • Phân
  • Dịch tiết
  • Nước uống
  • Chất thải chuồng nuôi

Từ đó virus tiếp tục lây sang đàn khỏe thông qua:

  • Thức ăn
  • Nước uống
  • Dụng cụ chăn nuôi
  • Môi trường nuôi nhiễm mầm bệnh

Trong điều kiện mật độ nuôi cao hoặc vệ sinh kém, bệnh có thể lây lan rất nhanh trong đàn.

Lây truyền dọc

Ngoài lây trực tiếp, virus còn có khả năng truyền từ đàn bố mẹ sang con thông qua trứng.

Những đàn vịt hoặc ngỗng sinh sản mang mầm bệnh nhưng không biểu hiện rõ triệu chứng vẫn có thể:

  • Truyền virus qua trứng
  • Làm con non nở ra mang mầm bệnh
  • Gây phát sinh bệnh sớm trong đàn úm

Ngoài ra, bề mặt vỏ trứng nhiễm virus cũng là nguồn lây quan trọng trong các trại ấp.

Lứa tuổi dễ mắc bệnh

Bệnh thường gặp nhiều nhất trên:

  • Vịt con
  • Ngỗng con
  • Ngan con dưới 1 tuần tuổi

Đây là giai đoạn hệ miễn dịch chưa hoàn thiện nên khả năng chống chịu với mầm bệnh còn kém.

Ở đàn nhỏ tuổi, bệnh thường diễn tiến theo thể cấp tính với tỷ lệ hao hụt cao hơn. Trong khi đó, những đàn lớn hơn khoảng 4 – 5 tuần tuổi thường gặp thể bán cấp hoặc mãn tính, biểu hiện kéo dài nhưng mức độ chết thường thấp hơn.

3. Dấu hiệu nhận biết bệnh rụt mỏ ở vịt, ngỗng

Tùy theo độ tuổi và mức độ nhiễm bệnh mà triệu chứng có thể khác nhau.

Thể cấp tính

Thường gặp ở vịt con và ngỗng con dưới 1 tuần tuổi.

Bệnh có thể diễn tiến nhanh chỉ sau vài ngày nhiễm virus với các biểu hiện:

  • Giảm ăn hoặc bỏ ăn
  • Uống nhiều nước
  • Tiêu chảy trắng
  • Chảy nước mắt, nước mũi
  • Mệt mỏi, suy nhược
  • Đi lại khó khăn hoặc liệt chân
  • Hao hụt nhanh trong đàn

Ở những đàn nhiễm nặng, tỷ lệ chết có thể tăng cao nếu không được hỗ trợ và chăm sóc kịp thời.

Thể mãn tính

Những con sống sót sau giai đoạn cấp tính có thể chuyển sang thể mãn tính với biểu hiện kéo dài hơn.

Thường thấy:

  • Chậm lớn rõ rệt
  • Rụt mỏ hoặc mỏ biến dạng
  • Cơ thể còi cọc
  • Yếu chân, ngại di chuyển
  • Tiêu chảy kéo dài
  • Lông xấu, rụng lông vùng cổ và lưng
  • Viêm mí mắt, chảy dịch mắt mũi

Một số trường hợp có thể tích tụ dịch trong xoang bụng làm con vật đứng với dáng giống “chim cánh cụt”.

4. Bệnh tích thường gặp

Khi mổ khám, tùy theo thể bệnh mà có thể ghi nhận nhiều tổn thương khác nhau.

Trường hợp cấp tính

Bệnh tích thường xuất hiện nhanh và rõ trên các cơ quan nội tạng.

Có thể thấy:

  • Cơ tim nhợt màu
  • Đỉnh tim tròn bất thường
  • Gan sưng và sung huyết
  • Lá lách sưng
  • Thận và tụy sưng

Trường hợp bán cấp và mãn tính

Ở thể kéo dài, tổn thương thường xuất hiện trên nhiều cơ quan hơn.

Một số bệnh tích thường gặp gồm:

  • Cơ tim mềm nhão
  • Viêm màng ngoài tim
  • Viêm màng ngoài gan
  • Gan sưng sung huyết
  • Phù phổi
  • Viêm ruột
  • Tích tụ dịch trong xoang bụng

Những tổn thương này làm ảnh hưởng lớn đến khả năng tăng trưởng và sức khỏe tổng thể của đàn thủy cầm.

5. Hậu quả của bệnh rụt mỏ

Bệnh không chỉ gây hao hụt ở giai đoạn đầu mà còn ảnh hưởng kéo dài đến hiệu quả chăn nuôi.

Những ảnh hưởng thường gặp gồm:

  • Đàn chậm lớn, không đồng đều
  • Giảm khả năng ăn uống
  • Tăng chi phí chăm sóc
  • Tăng nguy cơ phát sinh bệnh kế phát
  • Kéo dài thời gian nuôi
  • Giảm hiệu quả kinh tế chăn nuôi

Đặc biệt ở các đàn nuôi thương phẩm số lượng lớn, tình trạng còi cọc và phát triển không đồng đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất và giá trị xuất bán.

6. Biện pháp phòng và can thiệp

Biện pháp phòng bệnh

Phòng bệnh bằng Vacxin nhược độc tiêm cho vịt, ngan, ngỗng con một ngày tuổi, sau 21 ngày tiêm nhắc lại lần 2.

Đối với ngan, ngỗng sinh sản cần tiêm vacxin vô hoạt vào bắt đầu mùa đẻ trứng và giữa kỳ đẻ trứng. Miễn dịch kéo dài từ 6-8 tháng.

Phát hiện sớm ngan, ngỗng bệnh để loại khỏi đàn

Vệ sinh phòng bệnh: giữ sạch nguồn nước, thức ăn và đảm bảo chuồng trại, nơi chăn thả không bị ô nhiễm.

Giảm các yếu tố Stress với ngan, ngỗng con (điều kiện thời tiết, dinh dưỡng và thức ăn, điều kiện chăn thả…)

Không nhập ngan, ngỗng từ các khu vực có bệnh lưu hành.

Biện pháp can thiệp

Đây là bệnh virus không có kháng sinh điều trị bệnh. Áp dụng theo giải pháp dưới đây:

Tiến hành tách lọc vịt có biểu hiện lâm sàng, chăm sóc riêng

Sử dụng kháng thể rụt mỏ tiêm cho toàn đàn.

Có thể pha chung kháng thể với kháng sinh CẶP VỊT hoặc CEFTRI ONE INJ để phòng bội nhiễm các bệnh khác. 

Kết hợp cho tổng đàn uống kháng thể IMUNO ONES trong 4-6 ngày.

CEFTRI ONE INJimmuno ones

Kết luận

Rụt mỏ ở vịt là tình trạng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ăn uống, tăng trưởng và độ đồng đều của đàn. Nếu không được phát hiện và can thiệp sớm, vịt dễ còi cọc, chậm lớn và làm giảm hiệu quả chăn nuôi.

Việc kết hợp bổ sung dinh dưỡng phù hợp, hỗ trợ tiêu hóa, tăng cường sức đề kháng và quản lý tốt giai đoạn úm sẽ giúp:

  • Giảm hao hụt
  • Cải thiện độ đồng đều đàn
  • Nâng cao hiệu quả chăn nuôi

📞 Để được tư vấn giải pháp chăm sóc vịt phù hợp, vui lòng liên hệ Mebipha – Hotline 1900 571 287 để được Bác sĩ thú y hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.