Nguyên Nhân Gây Bệnh Bại Huyết Ở Vịt

 

vịt bị bệnh bại huyết

Bại huyết ở vịt là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên đàn thủy cầm, đặc biệt ở nhóm vịt – ngan từ 2 đến 6 tuần tuổi. Bệnh thường bùng phát mạnh vào những thời điểm thời tiết nóng ẩm, mưa kéo dài và có thể gây thiệt hại lớn nếu không được phát hiện kịp thời.

1. Nguyên nhân gây bệnh

Tác nhân chính gây bệnh là vi khuẩn Riemerella anatipestifer (RA) – một loại vi khuẩn Gram âm thuộc họ Flavobacteriaceae. Chúng có khả năng tồn tại lâu trong môi trường, từ 13 đến 27 ngày ở nền chuồng hoặc nguồn nước bẩn.

Điều đáng lo ngại là RA có tới 21 serotype khác nhau và không có khả năng bảo hộ chéo. Điều này đồng nghĩa: trong một đàn vịt, có thể cùng lúc tồn tại nhiều serotype, khiến việc sử dụng vaccine đôi khi không đạt hiệu quả mong muốn.

Bệnh thường bùng phát sau những đợt mưa kéo dài, không khí nóng ẩm hay thiếu vệ sinh. Mọi lứa tuổi đều có thể mắc bệnh, nhưng vịt – ngan 2 đến 6 tuần tuổi là giai đoạn nhạy cảm nhất và có tỷ lệ chết cao.

2. Triệu chứng và bệnh tích

Triệu chứng lâm sàng

Vịt bị bại huyết thường có các biểu hiện đặc trưng:

  • Tiêu chảy phân trắng, sau chuyển sang xanh xám.
  • Sốt cao, bỏ ăn, suy nhược.
  • Chảy nước mắt, nước mũi, đôi khi hen khẹc nhẹ.
  • Xuất hiện bại liệt, hai chân duỗi thẳng, đi lại khó khăn, kéo lết.
  • Bơi vòng tròn, mất khả năng giữ thăng bằng.
  • Đầu run giật, ngoẹo khi bị kích thích.
  • Viêm sưng khớp, vận động khó khăn.
Vịt bị rối loạn vận động
Bệnh tích điển hình

Khi mổ khám, đàn vịt mắc RA thường xuất hiện:

  • Gan sưng to, phủ lớp fibrin màu vàng nhạt.
  • Lách sưng tím, đôi khi xuất huyết dạng “đá hoa cương”.
Triệu chứng ở gan và phổi ở vịt

3. Phòng bệnh: An toàn – chủ động – hiệu quả

Phòng ngừa bệnh bại huyết cần kết hợp giữa vệ sinh, tăng cường miễn dịch và sử dụng kháng sinh hợp lý.

Bước 1: Vệ sinh và sát trùng chuồng trại
  • Sát trùng định kỳ 1–2 lần/tuần bằng MEBI–IODINE hoặc CLEAR.
  • Xử lý nguồn nước uống và nước ao bơi bằng MEBI–IODINE để hạn chế mầm bệnh.
  • Giai đoạn úm: nên để vịt con trên sàn, hạn chế tiếp xúc nước sớm để giảm nguy cơ nhiễm E.coli và vi khuẩn RA.
  • Chỉ sử dụng nước sạch, mát, không dùng nước ao để pha thuốc hay kháng sinh.
Bước 2: Tăng cường miễn dịch bằng kháng thể

Dùng IMMUNO ONE S (1ml/1 lít nước) cho vịt con ngay từ khi bắt về.

  • Dùng liên tục 5 ngày đầu.
  • Sau đó định kỳ 2–3 tuần dùng lại 1 đợt từ 3–5 ngày.

IMMUNO ONE S là kháng thể hỗ trợ khả năng miễn dịch tự nhiên, giúp vịt chống chọi tốt trước virus và vi khuẩn trong môi trường.

Bước 3: Sử dụng kháng sinh phòng bệnh định kỳ

Có thể dùng các kháng sinh:

  • AMOX AC 50%
  • CEFTI ONE
  • D-MAX 25 ORAL
  • AMOXTIN AC (tem vàng)

Định kỳ 7–10 ngày, cho uống 2–3 ngày để ngăn chặn mầm bệnh tấn công.

4. Điều trị khi đàn vịt bị bệnh

Nếu đã xuất hiện bệnh, cần xử lý nhanh và đồng bộ:

  • Nhốt toàn đàn, không thả ao vì nước ao là nguồn lây lan RA và nhiều bệnh đường ruột khác.
  • Phun sát trùng toàn bộ khu vực bằng MEBI–IODINE (10ml/4 lít nước), phun ngày cách ngày.
Phác đồ điều trị đề xuất
  • Tiêm CẶP VỊT + ALPHA TRYPSIN liên tục 2 ngày.
    • Liều: 1ml CẶP VỊT + 0,5ml ALPHA TRYPSIN cho mỗi 4kg vịt.
  • Trong thời gian tiêm thuốc, trộn thêm MEBILACTYL 4 WAY W.S
    • Liều: 1g/15kg thể trọng giúp tăng tiêu hóa và phục hồi.
  • Sau tiêm, duy trì kháng sinh thêm 3 ngày liên tiếp:
    • Buổi sáng: 100g CEFTI ONE + 100g ALPHA TRYPSIN WSP cho 800kg vịt.
    • Buổi chiều: Cho uống AMINO PHOSPHORIC 1g/10kg thể trọng.

Để điều trị bệnh Bại Huyết ở vịt có kết quả tốt hoặc cần thông tin tư vấn thêm, bà con chăn nuôi hãy liên hệ với Mebipha theo hotline 1900 571 287 để được Bác sĩ thú y tư vấn chi tiết.